← Từ điển

braid

C1 verb

braid /bɹeɪd/ nghĩa là tết, bện

Các nghĩa

  1. tết, bện

    To weave together, intertwine (strands of fibers, ribbons, etc.); to arrange (hair) in braids.

    transitive

    Braid your locks with rosy twine.

  2. trộn, đánh nhuyễn

    To mix, or make uniformly soft, by beating, rubbing, or straining, as in preparing food.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn