braid
braid /bɹeɪd/ nghĩa là bím tóc, dây tết
Các nghĩa
-
bím tóc, dây tết
A shelf or board for holding objects.
Can I braid your hair?
Let me braid your hair for you.
Mom, I want you to braid my hair.
-
dây bện
A board to press curd for cheese.
-
vỏ bọc chống nhiễu
A flat board attached to a beam, used for weighing.
Dạng khác
- braids plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn