← Từ điển

brack

C2 noun

brack /bɹæk/ nghĩa là vết nứt, khe hở

Các nghĩa

  1. vết nứt, khe hở

    An opening caused by the parting of a solid body; a crack or breach.

  2. lỗi vải

    A flaw in cloth.

    […] You must take care that all the bracks and rents in the Linen be duly mended.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn