← Từ điển

boza

C2 noun

boza nghĩa là rượu boza (đồ uống lên men từ lúa mì hoặc kê)

Các nghĩa

  1. rượu boza (đồ uống lên men từ lúa mì hoặc kê)

    a fermented drink made from wheat or millet

    countable · uncountable

    He says that he doesn't feel like drinking boza tonight.

Dạng khác