← Từ điển

boyishly

C2 adv

boyishly nghĩa là một cách con trai, như con trai

Các nghĩa

  1. một cách con trai, như con trai

    In a boyish manner.

    A shock of white hair fell boyishly across the side of his face, a face as wrinkled as an elephant hide.

Dạng khác