boychik
boychik /ˈbɔɪ.t͡ʃɪk/ nghĩa là cậu bé, chàng trai trẻ (cách gọi trìu mến)
Các nghĩa
-
cậu bé, chàng trai trẻ (cách gọi trìu mến)
Term of endearment for a young boy, or a young man.
-
cậu, anh chàng (cách gọi thân mật với người quen)
Term of endearment for any special male with whom one is familiar.
You do nice work, boychik.
Dạng khác
- boychiks plural