← Từ điển

boxable

C2 adj

boxable nghĩa là có thể đóng hộp, thích hợp để đóng hộp

Các nghĩa

  1. có thể đóng hộp, thích hợp để đóng hộp

    Capable of, or suitable for, placing in a box.

    not-comparable

  2. có thể đấm, đáng đấm

    boxfightable, punchable

    not-comparable

    Some people are more easily boxable than others.