← Từ điển

bowled

C1 adj
us /boʊld/

bowled /bɒld/ nghĩa là có hình bát, có phần hình bát

Các nghĩa

  1. có hình bát, có phần hình bát

    Having a bowl or bowl-shaped element.

    in-compounds · not-comparable

    a large brown-stemmed silver-bowled pipe

  2. bị loại do bóng chạm cọc (cricket)

    (Dismissed) by the bowled ball hitting and breaking the batsman's wicket.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn