bowled
us /boʊld/
bowled /bɒld/ nghĩa là có hình bát, có phần hình bát
Các nghĩa
-
có hình bát, có phần hình bát
Having a bowl or bowl-shaped element.
a large brown-stemmed silver-bowled pipe
-
bị loại do bóng chạm cọc (cricket)
(Dismissed) by the bowled ball hitting and breaking the batsman's wicket.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn