← Từ điển
Boutros
C2
name
Boutros
nghĩa là
họ But-rốt
Các nghĩa
họ But-rốt
A surname from Arabic.
Dạng khác
Boutroses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi