← Từ điển
bout
A2
prep
/ˈbaʊt/
Các nghĩa
về, khoảng
Apheretic form of about.
colloquial
They're talking bout you!
Dễ nhầm với
bow
/baʊ/
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi