← Từ điển

Bourdon

C2 noun

Bourdon nghĩa là thanh ghi sáo ống (trong đàn organ, âm trầm, tối)

Các nghĩa

  1. thanh ghi sáo ống (trong đàn organ, âm trầm, tối)

    A flute stop on an organ of 8', 16' or 32', generally characterized by a low, dark tone.