bounder
bounder nghĩa là vật hay nhảy
Các nghĩa
-
vật hay nhảy
Something that bounds or jumps.
-
kẻ hay luồn cúi, nịnh hót
A social climber.
-
ranh giới, giới hạn
That which limits; a boundary.
Dạng khác
- bounders plural
bounder nghĩa là vật hay nhảy
vật hay nhảy
Something that bounds or jumps.
kẻ hay luồn cúi, nịnh hót
A social climber.
ranh giới, giới hạn
That which limits; a boundary.