← Từ điển

bounder

C2 noun

bounder nghĩa là vật hay nhảy

Các nghĩa

  1. vật hay nhảy

    Something that bounds or jumps.

  2. kẻ hay luồn cúi, nịnh hót

    A social climber.

  3. ranh giới, giới hạn

    That which limits; a boundary.

Dạng khác