bouncy
bouncy /ˈbaʊnsi/ nghĩa là cú nảy quá mức
Các nghĩa
-
cú nảy quá mức
An excessively bouncing pitch in kickball.
Hey! We said no bouncies!
Dạng khác
- bouncies plural
bouncy /ˈbaʊnsi/ nghĩa là cú nảy quá mức
cú nảy quá mức
An excessively bouncing pitch in kickball.
Hey! We said no bouncies!