bouncy
bouncy /ˈbaʊnsi/ nghĩa là nảy, đàn hồi
Các nghĩa
-
nảy, đàn hồi
Easily bounced.
You can’t play tennis without a bouncy ball.
-
sôi nổi, tràn đầy năng lượng
Lively, exuberant, energetic.
bouncy music
She’s a very bouncy character.
Dạng khác
- bouncier comparative
- bounciest superlative