bossing
bossing nghĩa là gờ, phần nhô ra
Các nghĩa
-
gờ, phần nhô ra
A boss; a projecting element.
Stop bossing me around.
Stop bossing you around.
Sami was bossing Layla around.
Dạng khác
- bossings plural
bossing nghĩa là gờ, phần nhô ra
gờ, phần nhô ra
A boss; a projecting element.
Stop bossing me around.
Stop bossing you around.
Sami was bossing Layla around.