← Từ điển

bossing

C1 noun

bossing nghĩa là gờ, phần nhô ra

Các nghĩa

  1. gờ, phần nhô ra

    A boss; a projecting element.

    Stop bossing me around.

    Stop bossing you around.

    Sami was bossing Layla around.

Dạng khác