bosh
bosh /bɑʃ/ nghĩa là đàn vi-ô-lông
Các nghĩa
-
đàn vi-ô-lông
A fiddle (musical instrument).
My father broke his bosh one night when he was in Waterford.
Dạng khác
- boshes plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
bosh /bɑʃ/ nghĩa là đàn vi-ô-lông
đàn vi-ô-lông
A fiddle (musical instrument).
My father broke his bosh one night when he was in Waterford.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối