← Từ điển

bosh

C1 noun

bosh /bɑʃ/ nghĩa là đàn vi-ô-lông

Các nghĩa

  1. đàn vi-ô-lông

    A fiddle (musical instrument).

    My father broke his bosh one night when he was in Waterford.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối