← Từ điển

Borsalino

C2 noun

Borsalino /bɔːsəˈliːnəʊ/ nghĩa là mũ phớt vành rộng

Các nghĩa

  1. mũ phớt vành rộng

    A type of wide-brimmed felt hat.

    attributive · sometimes

Dạng khác