bork
bork /boɹk/ nghĩa là làm hỏng, phá hỏng (máy tính, thiết bị)
Các nghĩa
-
làm hỏng, phá hỏng (máy tính, thiết bị)
Of a dog, to bark.
Dogs become “doggo”, “floofs” and “puppers” and they “bork” rather than bark.
And now, a Doge can bork — Tumblr doggo slang for barking or being aggressive.
Dạng khác
- borks present, singular, third-person
- borking participle, present
- borked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn