← Từ điển

boots

A2 adv
us /buts/

Các nghĩa

  1. rất, cực kỳ

    Used as an intensifier: very, to a great degree; exceptionally.

    not-comparable

    That dress is fierce boots!

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều