← Từ điển

boots

A2 noun
us /buts/

boots /bʉwts/ nghĩa là tàu có thuyền trưởng ít thâm niên nhất trong hạm đội

Các nghĩa

  1. tàu có thuyền trưởng ít thâm niên nhất trong hạm đội

    The ship in a fleet having the most junior captain.

    uk · slang

    You can bet your boots on that.

    I would like to purchase some boots.

    I'd like to rent skis and ski boots.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều