← Từ điển
bootmaker
C2
noun
bootmaker
nghĩa là
thợ đóng giày ống
Các nghĩa
thợ đóng giày ống
A maker of boots; a cobbler.
Dạng khác
bootmakers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi