← Từ điển

booky

C2 adj

booky nghĩa là phản bội, mách lẻo, không đáng tin

Các nghĩa

  1. phản bội, mách lẻo, không đáng tin

    Treacherous, snitchy, not trustworthy.

    multicultural-london-english

  2. kỳ lạ, đáng sợ, khả nghi

    Strange, scary, suspicious.

    multicultural-london-english

Dạng khác