booky
booky nghĩa là phản bội, mách lẻo, không đáng tin
Các nghĩa
-
phản bội, mách lẻo, không đáng tin
Treacherous, snitchy, not trustworthy.
-
kỳ lạ, đáng sợ, khả nghi
Strange, scary, suspicious.
Dạng khác
- bookier comparative
- bookiest superlative
booky nghĩa là phản bội, mách lẻo, không đáng tin
phản bội, mách lẻo, không đáng tin
Treacherous, snitchy, not trustworthy.
kỳ lạ, đáng sợ, khả nghi
Strange, scary, suspicious.