bookbinding
bookbinding nghĩa là nghệ thuật đóng sách, kỹ thuật đóng sách
Các nghĩa
-
nghệ thuật đóng sách, kỹ thuật đóng sách
The art, craft or process of binding books.
Dạng khác
- bookbindings plural
bookbinding nghĩa là nghệ thuật đóng sách, kỹ thuật đóng sách
nghệ thuật đóng sách, kỹ thuật đóng sách
The art, craft or process of binding books.