← Từ điển

bookbinding

C2 noun

bookbinding nghĩa là nghệ thuật đóng sách, kỹ thuật đóng sách

Các nghĩa

  1. nghệ thuật đóng sách, kỹ thuật đóng sách

    The art, craft or process of binding books.

    countable · uncountable

Dạng khác