← Từ điển
bonking
C2
noun
bonking
nghĩa là
cuộc làm tình
Các nghĩa
cuộc làm tình
A session of sexual intercourse.
slang
Dạng khác
bonkings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi