← Từ điển

bong

B1 noun
us /bɔŋ/

Các nghĩa

  1. bình hút cần sa

    The clang of a large bell.

    slang

    The sound of a bong echoed across the courtyard, signaling the hour.

  2. lần hút bong

    Doorbell chimes.

    slang

Dạng khác