← Từ điển

bombast

C2 adj

bombast /ˈbɑmbæst/ nghĩa là khoa trương, kêu mà rỗng

Các nghĩa

  1. khoa trương, kêu mà rỗng

    Big without meaning, or high-sounding; bombastic, inflated; magniloquent.

Dạng khác