← Từ điển

bolt

B2 noun
us /boʊlt/

bolt /bɒlt/ nghĩa là rây bột

Các nghĩa

  1. rây bột

    A sieve, especially a long fine sieve used in milling for bolting flour and meal; a bolter.

    A fool's bolt is soon shot.

    Don't forget to bolt the door.

    His death was a bolt from the blue.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn