bolt
us /boʊlt/
bolt /bɒlt/ nghĩa là rây bột
Các nghĩa
-
rây bột
A sieve, especially a long fine sieve used in milling for bolting flour and meal; a bolter.
A fool's bolt is soon shot.
Don't forget to bolt the door.
His death was a bolt from the blue.
Dạng khác
- bolts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn