bolding
bolding nghĩa là sự in đậm, việc làm đậm chữ
Các nghĩa
-
sự in đậm, việc làm đậm chữ
The process of putting text in boldface.
Dạng khác
- boldings plural
bolding nghĩa là sự in đậm, việc làm đậm chữ
sự in đậm, việc làm đậm chữ
The process of putting text in boldface.