bogue
bogue /boʊɡ/ nghĩa là chệch hướng gió, trôi về phía khuất gió
Các nghĩa
-
chệch hướng gió, trôi về phía khuất gió
To fall off from the wind; to edge away to leeward.
Dạng khác
- bogues present, singular, third-person
- boguing participle, present
- bogued participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ