boff
boff /bɒf/ nghĩa là trận cười lớn
Các nghĩa
-
trận cười lớn
A big laugh.
-
câu thoại gây cười lớn
A line in a film etc that elicits such a laugh.
-
thành công lớn, cú hit
A great success; a hit.
Dạng khác
- boffs plural
boff /bɒf/ nghĩa là trận cười lớn
trận cười lớn
A big laugh.
câu thoại gây cười lớn
A line in a film etc that elicits such a laugh.
thành công lớn, cú hit
A great success; a hit.