← Từ điển

bobby

A2 noun

bobby /ˈbɑbi/ nghĩa là cảnh sát

Các nghĩa

  1. cảnh sát

    A police officer.

    australia · ireland · uk · slang

    Bobby must go to bed by 7:30.

    Bobby may watch TV until 7:00.

    I need some hairpins and bobby pins.

  2. nhân viên tín hiệu đường sắt

    A railway signaller.

    australia · ireland · uk · slang

Dạng khác