bobby
bobby /ˈbɑbi/ nghĩa là cảnh sát
Các nghĩa
-
cảnh sát
A police officer.
Bobby must go to bed by 7:30.
Bobby may watch TV until 7:00.
I need some hairpins and bobby pins.
-
nhân viên tín hiệu đường sắt
A railway signaller.
Dạng khác
- bobbies plural