bob
Các nghĩa
-
sự nhấp nhô, động tác lên xuống nhanh
An unspecified small amount of money.
So what can I do for you? Local charity, is it? Policeman's ball? Widows and orphans? I'm usually good for a bob or two.
Dạng khác
- bob plural
- bobs plural, rare
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ