boaty
boaty /ˈboʊti/ nghĩa là thuộc về thuyền, liên quan đến thuyền
Các nghĩa
-
thuộc về thuyền, liên quan đến thuyền
Relating to boats.
Dạng khác
- more boaty comparative
- most boaty superlative
boaty /ˈboʊti/ nghĩa là thuộc về thuyền, liên quan đến thuyền
thuộc về thuyền, liên quan đến thuyền
Relating to boats.