boatload
boatload /ˈboʊtˌloʊd/ nghĩa là hàng hóa hoặc hành khách đầy một chiếc thuyền
Các nghĩa
-
hàng hóa hoặc hành khách đầy một chiếc thuyền
Cargo or passengers that fill a boat.
a boatload of ferry passengers
-
số lượng lớn
A large quantity.
Dạng khác
- boatloads plural