← Từ điển

boatload

C1 noun

boatload /ˈboʊtˌloʊd/ nghĩa là hàng hóa hoặc hành khách đầy một chiếc thuyền

Các nghĩa

  1. hàng hóa hoặc hành khách đầy một chiếc thuyền

    Cargo or passengers that fill a boat.

    a boatload of ferry passengers

  2. số lượng lớn

    A large quantity.

    slang

Dạng khác