← Từ điển

bluster

C2 noun
us /ˈblʌs.tɚ/

bluster /ˈblʌs.tə/ nghĩa là lời lẽ khoác lác, huênh hoang

Các nghĩa

  1. lời lẽ khoác lác, huênh hoang

    Pompous, officious talk.

    countable · uncountable

    They’re just bluff and bluster.

    I bluster as though I know what I am doing.

  2. cơn gió mạnh

    A gust of wind.

    countable · uncountable

  3. sự ồn ào dữ dội từng cơn

    Fitful noise and violence.

    countable · uncountable

Dạng khác