blunt
Các nghĩa
-
kiếm tập có đầu bịt mềm
A fencer's practice foil with a soft tip.
-
kim ngắn đầu nhọn
A short needle with a strong point.
-
xì gà cần sa
A marijuana cigar.
-
động tác lộn bánh xe trên sóng
A playboating move resembling a cartwheel performed on a wave.
Dạng khác
- blunts plural