← Từ điển

blunt

B1 noun

Các nghĩa

  1. kiếm tập có đầu bịt mềm

    A fencer's practice foil with a soft tip.

    countable · uncountable

  2. kim ngắn đầu nhọn

    A short needle with a strong point.

    countable · uncountable

  3. xì gà cần sa

    A marijuana cigar.

    us · countable · slang · uncountable

  4. động tác lộn bánh xe trên sóng

    A playboating move resembling a cartwheel performed on a wave.

    countable · uncountable

Dạng khác