bluffer
bluffer /ˈblʌfɚ/ nghĩa là kẻ lừa bịp, người hay phao tin
Các nghĩa
-
kẻ lừa bịp, người hay phao tin
one who bluffs
Dạng khác
- bluffers plural
bluffer /ˈblʌfɚ/ nghĩa là kẻ lừa bịp, người hay phao tin
kẻ lừa bịp, người hay phao tin
one who bluffs