blub
blub /blʌb/ nghĩa là khóc nhè, khóc lóc (thường mang ý chê trách)
Các nghĩa
-
khóc nhè, khóc lóc (thường mang ý chê trách)
To cry, whine or blubber (usually carries a connotation of disapproval).
Yes. I know where she is. She's blubbing behind the gym. Shall I fetch her out?
Baddle, Thompson-Wright and Wardle had been caned for giving cheek. Thompson-Wright had blubbed, the others hadn't.
Dạng khác
- blubs present, singular, third-person
- blubbing participle, present
- blubbed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn