← Từ điển

blotched

C2 adj

blotched /blɑt͡ʃt/ nghĩa là lốm đốm, loang lổ

Các nghĩa

  1. lốm đốm, loang lổ

    Covered in blotches (“uneven patches of colour or discolouration”).

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn