bloom
Các nghĩa
-
bông hoa
The spongy mass of metal formed in a furnace by the smelting process.
Dạng khác
- blooms plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
bông hoa
The spongy mass of metal formed in a furnace by the smelting process.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn