← Từ điển

blessedly

C2 adv

blessedly nghĩa là một cách thiêng liêng, phước lành

Các nghĩa

  1. một cách thiêng liêng, phước lành

    In a blessed or holy manner.

  2. may mắn thay, hạnh phúc thay

    Happily, joyfully; fortunately.

    We shall blessedly meet again never to depart.

Dạng khác