← Từ điển
bled
B2
noun
/ˈblɛd/
Các nghĩa
vùng hẻo lánh, vùng quê
Hinterland, field.
Dạng khác
bleds
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi