bleat
bleat /ˈbliːt/ nghĩa là tiếng be be
Các nghĩa
-
tiếng be be
The characteristic cry of a sheep or a goat.
Do sheep bleat?
The sheep bleat.
I cannot bleat like a sheep. I'm a shepherd dog.
Dạng khác
- bleats plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn