bleak
bleak /bliːk/ nghĩa là cá bơn trắng
Các nghĩa
-
cá bơn trắng
A small European river fish (Alburnus alburnus), of the family Cyprinidae.
The future is bleak.
The outlook is bleak.
My prognosis is bleak.
Dạng khác
- bleaks plural
- bleak plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn