← Từ điển

blastoff

C2 noun

blastoff nghĩa là sự phóng (tên lửa, tàu vũ trụ)

Các nghĩa

  1. sự phóng (tên lửa, tàu vũ trụ)

    The countdown and launch of a rocket, missile or spacecraft

Dạng khác