← Từ điển
blast
B2
noun
/blæst/
Các nghĩa
cơn gió mạnh
An immature or undifferentiated cell (e.g., lymphoblast, myeloblast).
Dạng khác
blasts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi