← Từ điển

Blanton

C2 name

Blanton nghĩa là họ Blanton

Các nghĩa

  1. họ Blanton

    A surname.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lowndes, Georgia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Lowndes County, Georgia, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Garfield, Oklahoma, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Garfield County, Oklahoma, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác