blam
blam nghĩa là đùng, đoàng (tiếng nổ)
Các nghĩa
-
đùng, đoàng (tiếng nổ)
A sudden, explosive sound, such as is made by a gunshot.
That the last zombie? Here. Let me get that for ya. *BLAM!*
blam nghĩa là đùng, đoàng (tiếng nổ)
đùng, đoàng (tiếng nổ)
A sudden, explosive sound, such as is made by a gunshot.
That the last zombie? Here. Let me get that for ya. *BLAM!*