← Từ điển

blackleg

C2 verb

blackleg nghĩa là phá bãi công, làm việc trong khi đồng nghiệp đình công

Các nghĩa

  1. phá bãi công, làm việc trong khi đồng nghiệp đình công

    To continue working whilst fellow workers strike.

    Why was I there, munitioning, blacklegging, slaving as though my bread depended on it?

Dạng khác