← Từ điển

blackjack

B2 verb

blackjack /ˈblækd͡ʒæk/ nghĩa là đánh bằng dùi cui

Các nghĩa

  1. đánh bằng dùi cui

    To strike with a blackjack or similar weapon.

    “We cannot have you getting blackjacked and bound yet again.”

Dạng khác